Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Namibia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = NAD
Cập nhật
1
JPY
=
0.10488857
NAD
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.10488857 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ¥9.53392771 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.10488606
Hiện tại
$0.10488857
Cao nhất
$0.10543232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10488857 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000634 NAD
-0.60%
7 ngày qua
-0.000794 NAD
-0.75%
30 ngày qua
-0.000811 NAD
-0.77%
1 năm qua
-0.008335 NAD
-7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.09988444 Hôm nay
0.10488857 Cao nhất
0.11350599
0.09988444 Hôm nay
0.10488857 Cao nhất
0.11350599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.92%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+6.18%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-3.92%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+3.73%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13181252 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1243184 NAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.11427332
–
0.13856552
NAD
Năm biến động
-6.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13181252 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12030921
–
0.14250484
NAD
Năm biến động
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12109931 NAD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.11197223
–
0.13144254
NAD
Năm biến động
-8.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11967927 NAD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.10560421
–
0.13582408
NAD
Năm biến động
-11.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10454438 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09988444
–
0.10802509
NAD
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.