Tỷ giá Đô la Namibia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = JPY
Cập nhật
1
NAD
=
9.54365005
JPY
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ¥9.54365005 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.10478171 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥9.47146408
Hiện tại
¥9.54365005
Cao nhất
¥9.54365005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.54365005 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.053495 JPY
+0.56%
7 ngày qua
+0.070988 JPY
+0.75%
30 ngày qua
+0.089497 JPY
+0.95%
1 năm qua
+0.692112 JPY
+7.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
8.81010809 Hôm nay
9.54365005 Cao nhất
10.01156973
8.81010809 Hôm nay
9.54365005 Cao nhất
10.01156973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.08%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-5.82%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+4.08%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-3.59%
Tháng 7
+3.76%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.56633406 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.05999246 JPY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
7.21680251
–
8.75094908
JPY
Năm biến động
+6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
7.59580325 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01730569
–
8.31191558
JPY
Năm biến động
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
8.26992458 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.60788725
–
8.93078607
JPY
Năm biến động
+9.65%
2025
Tỷ giá trung bình
8.37923753 JPY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.36246463
–
9.46931918
JPY
Năm biến động
+13.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.56633406 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.25710853
–
10.01156973
JPY
Năm ổn định
+0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.