Tỷ giá Yên Nhật sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = NIO
Cập nhật
1
JPY
=
0.23191709
NIO
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = C$0.23191709 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ¥4.3118858 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.23190358
Hiện tại
C$0.23191709
Cao nhất
C$0.23305266
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23191709 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00102 NIO
-0.44%
7 ngày qua
-0.001127 NIO
-0.48%
30 ngày qua
-0.000696 NIO
-0.30%
1 năm qua
-0.007447 NIO
-3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.22376036 Hôm nay
0.23191709 Cao nhất
0.24116204
0.22376036 Hôm nay
0.23191709 Cao nhất
0.24116204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+3.67%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27454299 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27454299 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23824733
–
0.31745177
NIO
Năm biến động
-9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26070463 NIO
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.24068988
–
0.28478535
NIO
Năm biến động
-6.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24310168 NIO
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.22773776
–
0.2619127
NIO
Năm biến động
-10.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24600871 NIO
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.23245902
–
0.26145993
NIO
Năm biến động
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23286333 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22376036
–
0.24116204
NIO
Năm ổn định
-1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.