Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Yên Nhật cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = JPY

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Yên Nhật 4.32237729 JPY
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥4.28295561 Hiện tại ¥4.32237729 Cao nhất ¥4.32237729
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.32237729 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.030176 JPY
+0.70%
7 ngày qua
+0.033506 JPY
+0.78%
30 ngày qua
+0.026448 JPY
+0.62%
1 năm qua
+0.133457 JPY
+3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.14658966
Hôm nay
4.32237729
Cao nhất
4.46906684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-3.54%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.29482689 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.66388341 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.15008479 – 4.19731885 JPY
Năm biến động +10.78%
2023
Tỷ giá trung bình 3.84437165 JPY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.51141652 – 4.15472392 JPY
Năm biến động +7.10%
2024
Tỷ giá trung bình 4.11793665 JPY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.81806617 – 4.39101541 JPY
Năm biến động +11.38%
2025
Tỷ giá trung bình 4.06858574 JPY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
3.82467785 – 4.30183346 JPY
Năm biến động -0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.29482689 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.14658966 – 4.46906684 JPY
Năm ổn định +1.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.