Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SSP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Bảng Nam Sudan 0.82177444 SSP
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.82177444 Hiện tại £0.82177444 Cao nhất £0.82538244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82177444 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004475 SSP
-0.54%
7 ngày qua
-0.004096 SSP
-0.50%
30 ngày qua
-0.003492 SSP
-0.42%
1 năm qua
-0.025936 SSP
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.79497116
Hôm nay
0.82177444
Cao nhất
0.85526597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99737759 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99737759 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86769428 – 1.14592108 SSP
Năm biến động -12.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.92911361 SSP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.85875806 – 1.01940437 SSP
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86093985 SSP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.80605652 – 0.9258588 SSP
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87124862 SSP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.82283984 – 0.92554303 SSP
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8245528 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79497116 – 0.85526597 SSP
Năm ổn định -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.