Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Yên Nhật cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = JPY
Cập nhật
1
SSP
=
1.21676071
JPY
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ¥1.21676071 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = £0.82185428 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥1.21166897
Hiện tại
¥1.21676071
Cao nhất
¥1.21856397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21676071 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005239 JPY
+0.43%
7 ngày qua
+0.004654 JPY
+0.38%
30 ngày qua
+0.00503 JPY
+0.42%
1 năm qua
+0.037112 JPY
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.16922693 Hôm nay
1.21676071 Cao nhất
1.25790726
1.16922693 Hôm nay
1.21676071 Cao nhất
1.25790726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21289322 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00922176 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87266045
–
1.15247966
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
1.07881376 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.98096499
–
1.16447234
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
1.16279633 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.0800783
–
1.2406078
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14881159 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.0804468
–
1.21530333
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21289322 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16922693
–
1.25790726
JPY
Năm ổn định
+1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.