Tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = STN
Cập nhật
1
JPY
=
0.13832258
STN
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Db0.13832258 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ¥7.22947776 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.13832258
Hiện tại
Db0.13832258
Cao nhất
Db0.13894972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13832258 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000758 STN
-0.54%
7 ngày qua
-0.00124 STN
-0.89%
30 ngày qua
+0.000461 STN
+0.33%
1 năm qua
-0.001217 STN
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.13054533 Hôm nay
0.13832258 Cao nhất
0.14032517
0.13054533 Hôm nay
0.13832258 Cao nhất
0.14032517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17937803 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17937803 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16612525
–
0.19710565
STN
Năm biến động
-6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16251552 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.14968996
–
0.17983502
STN
Năm biến động
-10.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15039265 STN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.14038371
–
0.1619593
STN
Năm biến động
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14634438 STN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.13270281
–
0.16230316
STN
Năm biến động
-11.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13733505 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13054533
–
0.14032517
STN
JPY tăng giá
+3.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.