Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Yên Nhật cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = JPY

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Yên Nhật 7.21975805 JPY
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥7.21465779 Hiện tại ¥7.21975805 Cao nhất ¥7.24146482
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.21975805 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.028155 JPY
+0.39%
7 ngày qua
+0.034944 JPY
+0.49%
30 ngày qua
-0.034117 JPY
-0.47%
1 năm qua
+0.053335 JPY
+0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.12630549
Hôm nay
7.21975805
Cao nhất
7.66017453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.56%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.28324557 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.5843896 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.07342125 – 6.01955466 JPY
Năm biến động +7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 6.16767135 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.56065217 – 6.68047488 JPY
Năm biến động +12.26%
2024
Tỷ giá trung bình 6.65422672 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.17439076 – 7.12333379 JPY
Năm biến động +5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 6.84811883 JPY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.16130951 – 7.53563526 JPY
Năm biến động +12.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.28324557 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.12630549 – 7.66017453 JPY
STN giảm giá -3.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.