Tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = TZS
Cập nhật
1
JPY
=
16.72527339
TZS
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = TSh16.72527339 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ¥0.05978976 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
TSh16.65717017
Hiện tại
TSh16.72527339
Cao nhất
TSh16.77640453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.72527339 TZS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027801 TZS
-0.17%
7 ngày qua
-0.028429 TZS
-0.17%
30 ngày qua
+0.055825 TZS
+0.33%
1 năm qua
+0.746435 TZS
+4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
15.40469143 Hôm nay
16.72527339 Cao nhất
17.23558522
15.40469143 Hôm nay
16.72527339 Cao nhất
17.23558522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+3.92%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.80630883 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.80630883 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.4782652
–
20.32403804
TZS
Năm biến động
-11.22%
2023
Tỷ giá trung bình
17.25411072 TZS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
16.45760214
–
18.26498541
TZS
JPY tăng giá
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
17.28689855 TZS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
15.1200519
–
19.43203687
TZS
Năm biến động
-13.88%
2025
Tỷ giá trung bình
17.13920599 TZS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
15.40469143
–
19.07786754
TZS
Năm biến động
+2.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.66281048 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.74050963
–
17.23558522
TZS
JPY tăng giá
+6.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.