Tỷ giá Shilling Tanzania sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Yên Nhật cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = JPY
Cập nhật
1
TZS
=
0.05978778
JPY
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ¥0.05978778 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = TSh16.72582564 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.05960753
Hiện tại
¥0.05978778
Cao nhất
¥0.06003421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05978778 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000046 JPY
+0.08%
7 ngày qua
-0.000028 JPY
-0.05%
30 ngày qua
+0.000003 JPY
1 năm qua
-0.002795 JPY
-4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0580195 Hôm nay
0.05978778 Cao nhất
0.06491529
0.0580195 Hôm nay
0.05978778 Cao nhất
0.06491529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
-5.29%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-3.77%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06002153 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05650142 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04920282
–
0.06460672
JPY
Năm biến động
+12.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05799086 JPY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.05474956
–
0.06076219
JPY
TZS giảm giá
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0580052 JPY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.05146141
–
0.06613734
JPY
Năm biến động
+16.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0585552 JPY
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.05241676
–
0.06491529
JPY
Năm biến động
-2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06002153 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0580195
–
0.06353034
JPY
TZS giảm giá
-5.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.