Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = XOF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc CFA Tây Phi 3.71389128 XOF
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA3.70197808 Hiện tại CFA3.71389128 Cao nhất CFA3.71398773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71389128 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.019348 XOF
-0.52%
7 ngày qua
-0.013044 XOF
-0.35%
30 ngày qua
+0.021996 XOF
+0.60%
1 năm qua
+0.022043 XOF
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.49798294
Hôm nay
3.71389128
Cao nhất
3.74291192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.75944257 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.75944257 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.44611263 – 5.24008106 XOF
Năm biến động -6.91%
2023
Tỷ giá trung bình 4.32330552 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.9965239 – 4.74696478 XOF
Năm biến động -10.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.00576048 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.74718773 – 4.21898883 XOF
Năm biến động -4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 3.88652954 XOF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.55011494 – 4.21347773 XOF
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.67112149 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.49798294 – 3.74291192 XOF
JPY tăng giá +4.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.