Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = JPY
Cập nhật
1
XOF
=
0.27073327
JPY
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ¥0.27073327 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = CFA3.69367232 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.26925237
Hiện tại
¥0.27073327
Cao nhất
¥0.27080928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27073327 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000905 JPY
+0.34%
7 ngày qua
+0.00249 JPY
+0.93%
30 ngày qua
-0.000235 JPY
-0.09%
1 năm qua
+0.001657 JPY
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.26717166 Hôm nay
0.27073327 Cao nhất
0.28587904
0.26717166 Hôm nay
0.27073327 Cao nhất
0.28587904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2724529 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21044239 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19083674
–
0.22491558
JPY
Năm biến động
+7.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23182631 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.21066093
–
0.25021745
JPY
Năm biến động
+11.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24980992 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.23702362
–
0.2668668
JPY
Năm biến động
+4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25783862 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.23733364
–
0.28168102
JPY
Năm biến động
+12.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2724529 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26717166
–
0.28587904
JPY
XOF giảm giá
-3.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.