Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = YER
Cập nhật
1
JPY
=
1.49788233
YER
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ﷼1.49788233 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ¥0.66760918 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼1.49509265
Hiện tại
﷼1.49788233
Cao nhất
﷼1.49965035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49788233 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00088 YER
-0.06%
7 ngày qua
-0.006768 YER
-0.45%
30 ngày qua
+0.000749 YER
+0.05%
1 năm qua
-0.048931 YER
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
1.45343317 Hôm nay
1.49788233 Cao nhất
1.56529514
1.45343317 Hôm nay
1.49788233 Cao nhất
1.56529514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.91619112 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.91619112 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.66697711
–
2.20149453
YER
Năm biến động
-12.19%
2023
Tỷ giá trung bình
1.78547016 YER
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.65046864
–
1.9588275
YER
Năm biến động
-7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
1.6541972 YER
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.54942109
–
1.77907614
YER
Năm biến động
-10.60%
2025
Tỷ giá trung bình
1.62394348 YER
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.51120284
–
1.74223198
YER
Năm biến động
-4.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.4982044 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.45343317
–
1.56529514
YER
Năm ổn định
-1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.