Tỷ giá Rial Yemen sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Yên Nhật cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = JPY
Cập nhật
1
YER
=
0.66826749
JPY
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ¥0.66826749 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ﷼1.49640677 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.66682211
Hiện tại
¥0.66826749
Cao nhất
¥0.66885487
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66826749 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00105 JPY
+0.16%
7 ngày qua
+0.00232 JPY
+0.35%
30 ngày qua
+0.000303 JPY
+0.05%
1 năm qua
+0.021777 JPY
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.63885715 Hôm nay
0.66826749 Cao nhất
0.68802613
0.63885715 Hôm nay
0.66826749 Cao nhất
0.68802613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.66751451 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52529883 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45423688
–
0.59988826
JPY
Năm biến động
+13.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56138751 JPY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.51050947
–
0.60588852
JPY
Năm biến động
+7.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60519254 JPY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.56208949
–
0.64540234
JPY
Năm biến động
+11.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61652413 JPY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.57397638
–
0.66172454
JPY
Năm biến động
+4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66751451 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63885715
–
0.68802613
JPY
Năm ổn định
+1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.