Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = MOP

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Pataca Ma Cao 0.09243021 MOP
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.09237319 Hiện tại MOP$0.09243021 Cao nhất MOP$0.09243021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09243021 MOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000057 MOP
+0.06%
7 ngày qua
+0.000078 MOP
+0.08%
30 ngày qua
+0.000201 MOP
+0.22%
1 năm qua
+0.000867 MOP
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09113903
Hôm nay
0.09243021
Cao nhất
0.09284885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.096029 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.096029 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07815981 – 0.1024202 MOP
Năm biến động -1.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09177147 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08951659 – 0.09581486 MOP
KGS giảm giá -3.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09226746 MOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.08959143 – 0.09579755 MOP
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09190252 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09096074 – 0.09345336 MOP
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0923616 MOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.09113903 – 0.09284885 MOP
Năm ổn định +0.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.