Tỷ giá Riel Campuchia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = ANG
Cập nhật
1
KHR
=
0.00044029
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KHR = ƒ0.00044029 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ៛2,271.24 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00044029
Hiện tại
ƒ0.00044029
Cao nhất
ƒ0.00044059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044029 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 ANG
-0.07%
7 ngày qua
+0.000001 ANG
+0.34%
30 ngày qua
-0.000002 ANG
-0.41%
1 năm qua
-0.000006 ANG
-1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00043745 Hôm nay
0.00044029 Cao nhất
0.00044904
0.00043745 Hôm nay
0.00044029 Cao nhất
0.00044904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00044691 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00044079 ANG
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00043141
–
0.0004475
ANG
Năm ổn định
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00043848 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043196
–
0.00044738
ANG
Năm ổn định
+0.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00044261 ANG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00043446
–
0.00044937
ANG
Năm ổn định
+1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00044691 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00044341
–
0.00045368
ANG
Năm ổn định
-0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00044115 ANG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00043745
–
0.00044872
ANG
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.