Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Guinea cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = GNF
Cập nhật
1
KHR
=
2.17859634
GNF
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = FG2.17859634 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ៛0.45901114 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG2.16103769
Hiện tại
FG2.17859634
Cao nhất
FG2.17859634
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17859634 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.018334 GNF
+0.85%
7 ngày qua
+0.010928 GNF
+0.50%
30 ngày qua
+0.012931 GNF
+0.60%
1 năm qua
+0.017204 GNF
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
2.15022724 Hôm nay
2.17859634 Cao nhất
2.20042031
2.15022724 Hôm nay
2.17859634 Cao nhất
2.20042031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.16954441 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15433829 GNF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.0621937
–
2.29141104
GNF
KHR giảm giá
-7.06%
2023
Tỷ giá trung bình
2.09775719 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.05807329
–
2.16909046
GNF
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
2.11526336 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.0758407
–
2.15425161
GNF
Năm ổn định
+2.03%
2025
Tỷ giá trung bình
2.16011667 GNF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.13694221
–
2.19871697
GNF
Năm ổn định
+1.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16954441 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.15022724
–
2.20042031
GNF
Năm ổn định
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.