Tỷ giá Riel Campuchia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Leu Moldova cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = MDL
Cập nhật
1
KHR
=
0.00435576
MDL
-1.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = L0.00435576 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ៛229.58085863 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00435576
Hiện tại
L0.00435576
Cao nhất
L0.00441092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00435576 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000073 MDL
-1.65%
7 ngày qua
-0.000049 MDL
-1.12%
30 ngày qua
-0.000072 MDL
-1.63%
1 năm qua
+0.00009 MDL
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.00415385 Hôm nay
0.00435576 Cao nhất
0.00445263
0.00415385 Hôm nay
0.00435576 Cao nhất
0.00445263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00461642 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00461642 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00435891
–
0.00476239
MDL
KHR tăng giá
+6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00440655 MDL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00418841
–
0.00467375
MDL
KHR giảm giá
-9.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.004357 MDL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00423027
–
0.00459074
MDL
KHR tăng giá
+7.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00431659 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00408495
–
0.00468782
MDL
Năm biến động
-8.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00437495 MDL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00415701
–
0.00445263
MDL
KHR tăng giá
+3.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.