Tỷ giá Riel Campuchia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = MKD
Cập nhật
1
KHR
=
0.01349036
MKD
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ден0.01349036 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ៛74.1269916 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.01345046
Hiện tại
ден0.01349036
Cao nhất
ден0.01352619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01349036 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00003 MKD
+0.22%
7 ngày qua
-0.000024 MKD
-0.17%
30 ngày qua
-0.000022 MKD
-0.16%
1 năm qua
+0.000202 MKD
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.01273075 Hôm nay
0.01349036 Cao nhất
0.01358797
0.01273075 Hôm nay
0.01349036 Cao nhất
0.01358797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01432457 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01432457 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0131947
–
0.01551745
MKD
Năm biến động
+4.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01386023 MKD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.0132668
–
0.01444644
MKD
KHR giảm giá
-2.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01397583 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01347228
–
0.014754
MKD
KHR tăng giá
+8.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01359413 MKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01297546
–
0.0149289
MKD
Năm biến động
-11.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01341946 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01273075
–
0.01358797
MKD
KHR tăng giá
+3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.