Tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = PGK

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Kina Papua New Guinea 0.00109855 PGK
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.00109696 Hiện tại K0.00109855 Cao nhất K0.00109855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00109855 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 PGK
+0.20%
7 ngày qua
+0.000001 PGK
+0.05%
30 ngày qua
-0.000018 PGK
-1.61%
1 năm qua
+0.00004 PGK
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00104881
Hôm nay
0.00109855
Cao nhất
0.0011217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00110263 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0008622 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00068388 – 0.00087903 PGK
Năm biến động -1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00087666 PGK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00084959 – 0.00092384 PGK
KHR tăng giá +7.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00095619 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00090516 – 0.00101156 PGK
KHR tăng giá +9.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00103269 PGK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00098045 – 0.00107766 PGK
KHR tăng giá +5.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00110263 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00105014 – 0.0011217 PGK
KHR tăng giá +3.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.