Tỷ giá Riel Campuchia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SAR
Cập nhật
1
KHR
=
0.00092015
SAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KHR = ﷼0.00092015 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ៛1,086.78 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00092015
Hiện tại
﷼0.00092015
Cao nhất
﷼0.00092021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00092015 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 SAR
-0.12%
30 ngày qua
-0.000003 SAR
-0.30%
1 năm qua
-0.000013 SAR
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00090992 Hôm nay
0.00092015 Cao nhất
0.00094315
0.00090992 Hôm nay
0.00092015 Cao nhất
0.00094315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00093496 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0009184 SAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0009058
–
0.00093104
SAR
Năm ổn định
-1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00091313 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00089837
–
0.00093939
SAR
Năm ổn định
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00092163 SAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00090466
–
0.00093849
SAR
Năm ổn định
+1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00093496 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00091768
–
0.00095071
SAR
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00092497 SAR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00090992
–
0.00094315
SAR
Năm ổn định
-1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.