Tỷ giá Riel Campuchia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = TMT

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Manat Turkmenistan 0.00086336 TMT
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00086336 Hiện tại T0.00086336 Cao nhất T0.00086395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086336 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 TMT
-0.07%
7 ngày qua
+0.000003 TMT
+0.34%
30 ngày qua
-0.000004 TMT
-0.41%
1 năm qua
-0.000009 TMT
-1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00084553
Hôm nay
0.00086336
Cao nhất
0.00088051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00087379 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00085734 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00084121 – 0.00092722 TMT
KHR giảm giá -1.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00085304 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00082785 – 0.00087524 TMT
Năm ổn định +0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00086076 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00081787 – 0.00087695 TMT
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00087379 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00085879 – 0.00088962 TMT
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0008639 TMT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00084553 – 0.00087988 TMT
Năm ổn định -1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.