Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = AED

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dirham UAE 0.00832861 AED
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.إ0.00832766 Hiện tại د.إ0.00832861 Cao nhất د.إ0.00832962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00832861 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 AED
+0.01%
7 ngày qua
-0.000027 AED
-0.33%
30 ngày qua
-0.000114 AED
-1.35%
1 năm qua
-0.000293 AED
-3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00830882
Hôm nay
0.00832861
Cao nhất
0.00891481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00843622 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0078747 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00715674 – 0.00855693 AED
Năm biến động -5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00806529 AED
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00780078 – 0.00839477 AED
KMF tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00807163 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00772845 – 0.00833419 AED
KMF giảm giá -6.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00842594 AED
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00762112 – 0.0088494 AED
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00843622 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00830882 – 0.00891481 AED
KMF giảm giá -4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.