Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = KMF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc Comoros 120.0680855 KMF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF120.05348046 Hiện tại CF120.0680855 Cao nhất CF120.08169803
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.0680855 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.013613 KMF
-0.01%
7 ngày qua
+0.394817 KMF
+0.33%
30 ngày qua
+1.62022 KMF
+1.37%
1 năm qua
+4.073948 KMF
+3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
112.17291377
Hôm nay
120.0680855
Cao nhất
120.35398257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 127.26241404 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.26241404 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
116.86428108 – 139.72833717 KMF
Năm biến động +5.84%
2023
Tỷ giá trung bình 124.01752065 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
119.12183093 – 128.1922306 KMF
AED giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 123.92349336 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
119.98764549 – 129.39209854 KMF
AED tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 118.92233496 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
113.00198448 – 131.21429295 KMF
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 118.56853703 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.17291377 – 120.35398257 KMF
AED tăng giá +4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.