Tỷ giá Franc Comoros sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = AFN

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Afghani Afghanistan 0.1451247 AFN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.1451247 Hiện tại ؋0.1451247 Cao nhất ؋0.14739228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1451247 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.001934 AFN
-1.32%
30 ngày qua
-0.002939 AFN
-1.99%
1 năm qua
-0.01289 AFN
-8.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1451247
Hôm nay
0.1451247
Cao nhất
0.16019422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-4.31%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+5.69%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19325789 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19325789 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16781926 – 0.24432065 AFN
Năm biến động -20.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18166785 AFN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.15133867 – 0.20365006 AFN
Năm biến động -16.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15492821 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.14310107 – 0.16593894 AFN
Năm biến động -6.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1597729 AFN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.14525807 – 0.1686021 AFN
Năm biến động +6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14838006 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1451247 – 0.16019422 AFN
KMF giảm giá -7.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.