Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Comoros cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = KMF
Cập nhật
1
AFN
=
6.78461604
KMF
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = CF6.78461604 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ؋0.14739228 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF6.78461604
Hiện tại
CF6.78461604
Cao nhất
CF6.89062589
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.78461604 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.10601 KMF
-1.54%
7 ngày qua
-0.015384 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.030775 KMF
+0.46%
1 năm qua
+0.4561 KMF
+7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
6.24242237 Hôm nay
6.78461604 Cao nhất
6.89062589
6.24242237 Hôm nay
6.78461604 Cao nhất
6.89062589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+4.50%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-5.38%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+3.95%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.74091767 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.21336491 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09298186
–
5.9587915
KMF
Năm biến động
+25.48%
2023
Tỷ giá trung bình
5.54822075 KMF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
4.91038402
–
6.6076963
KMF
Năm biến động
+20.06%
2024
Tỷ giá trung bình
6.46139449 KMF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
6.02631316
–
6.98806804
KMF
Năm biến động
+7.32%
2025
Tỷ giá trung bình
6.26428923 KMF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
5.93112428
–
6.88429898
KMF
Năm biến động
-5.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.74091767 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.24242237
–
6.89062589
KMF
AFN tăng giá
+6.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.