Tỷ giá Franc Comoros sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ALL
Cập nhật
1
KMF
=
0.18437065
ALL
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = L0.18437065 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = CF5.42385688 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.18437065
Hiện tại
L0.18437065
Cao nhất
L0.18573742
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18437065 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000448 ALL
+0.24%
7 ngày qua
+0.000027 ALL
+0.01%
30 ngày qua
-0.002179 ALL
-1.17%
1 năm qua
-0.012824 ALL
-6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.18321994 Hôm nay
0.18437065 Cao nhất
0.19924758
0.18321994 Hôm nay
0.18437065 Cao nhất
0.19924758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24195782 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24195782 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22196053
–
0.25743912
ALL
Năm biến động
-5.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2207726 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.20428885
–
0.24079733
ALL
Năm biến động
-9.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20446319 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.19719732
–
0.21234826
ALL
KMF giảm giá
-5.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19865352 ALL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.19412425
–
0.20488179
ALL
Năm ổn định
-1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18705157 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18321994
–
0.1972536
ALL
KMF giảm giá
-6.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.