Tỷ giá Lek Albania sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Franc Comoros cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = KMF

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Franc Comoros 5.41690009 KMF
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF5.38394468 Hiện tại CF5.41690009 Cao nhất CF5.43658546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.41690009 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.020176 KMF
-0.37%
7 ngày qua
-0.002694 KMF
-0.05%
30 ngày qua
+0.056397 KMF
+1.05%
1 năm qua
+0.34576 KMF
+6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.01888157
Hôm nay
5.41690009
Cao nhất
5.45792124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.34752513 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.13487593 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.88441353 – 4.50530542 KMF
Năm biến động +5.34%
2023
Tỷ giá trung bình 4.53855213 KMF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.15287004 – 4.89502977 KMF
Năm biến động +10.55%
2024
Tỷ giá trung bình 4.8928022 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.70924503 – 5.07106292 KMF
ALL tăng giá +6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 5.03446258 KMF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.88086334 – 5.15133997 KMF
Năm ổn định +1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.34752513 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.06961602 – 5.45792124 KMF
ALL tăng giá +6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.