Tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = AMD
Cập nhật
1
KMF
=
0.81603864
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = ֏0.81603864 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = CF1.22543216 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.81603864
Hiện tại
֏0.81603864
Cao nhất
֏0.81603864
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81603864 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.004849 AMD
-0.59%
30 ngày qua
-0.026408 AMD
-3.13%
1 năm qua
-0.079845 AMD
-8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.8108638 Hôm nay
0.81603864 Cao nhất
0.92080372
0.8108638 Hôm nay
0.81603864 Cao nhất
0.92080372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.93828706 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93828706 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78565461
–
1.15708867
AMD
Năm biến động
-22.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.86177532 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.82722013
–
0.91566589
AMD
KMF tăng giá
+6.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.86314874 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.82422081
–
0.91114395
AMD
KMF giảm giá
-8.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.88741071 AMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.82633748
–
0.92029094
AMD
KMF tăng giá
+8.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83612695 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8108638
–
0.92080372
AMD
Năm biến động
-10.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.