Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Comoros cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KMF
Cập nhật
1
AMD
=
1.22543216
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = CF1.22543216 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ֏0.81603864 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF1.22543216
Hiện tại
CF1.22543216
Cao nhất
CF1.22543216
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22543216 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.007238 KMF
+0.59%
30 ngày qua
+0.038413 KMF
+3.24%
1 năm qua
+0.109216 KMF
+9.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.08600778 Hôm nay
1.22543216 Cao nhất
1.23325273
1.08600778 Hôm nay
1.22543216 Cao nhất
1.23325273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.19704322 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08271144 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.864238
–
1.27282395
KMF
Năm biến động
+29.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.160937 KMF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.0921014
–
1.20886807
KMF
AMD giảm giá
-6.01%
2024
Tỷ giá trung bình
1.15912081 KMF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.09752141
–
1.21326711
KMF
AMD tăng giá
+9.18%
2025
Tỷ giá trung bình
1.12792082 KMF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.0866129
–
1.21015931
KMF
AMD giảm giá
-8.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19704322 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08600778
–
1.23325273
KMF
Năm biến động
+11.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.