Tỷ giá Franc Comoros sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ANG

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Guilder Antille Hà Lan 0.00406818 ANG
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.00406818 Hiện tại ƒ0.00406818 Cao nhất ƒ0.00408207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00406818 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000006 ANG
+0.16%
7 ngày qua
+0.000009 ANG
+0.23%
30 ngày qua
-0.000019 ANG
-0.45%
1 năm qua
-0.000134 ANG
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00404977
Hôm nay
0.00406818
Cao nhất
0.00434466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00411289 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00386372 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00351215 – 0.00419859 ANG
Năm biến động -5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00395599 ANG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00382849 – 0.00411755 ANG
KMF tăng giá +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00396005 ANG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0037923 – 0.00408948 ANG
KMF giảm giá -6.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00411289 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00372933 – 0.00431326 ANG
Năm biến động +12.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0041106 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00404977 – 0.00434466 ANG
KMF giảm giá -4.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.