Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ARS
Cập nhật
1
KMF
=
3.51191304
ARS
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $3.51191304 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = CF0.28474509 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$3.49720084
Hiện tại
$3.51191304
Cao nhất
$3.51906926
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.51191304 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.030127 ARS
+0.87%
7 ngày qua
+0.018149 ARS
+0.52%
30 ngày qua
+0.030465 ARS
+0.88%
1 năm qua
+0.08995 ARS
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
3.20373447 Hôm nay
3.51191304 Cao nhất
3.57963425
3.20373447 Hôm nay
3.51191304 Cao nhất
3.57963425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-4.52%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.45547537 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27868578 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23601485
–
0.38720101
ARS
Năm biến động
+62.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65094123 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.38250783
–
1.8214533
ARS
Năm biến động
+374.33%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01060609 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.79708789
–
2.20350818
ARS
Năm biến động
+19.19%
2025
Tỷ giá trung bình
2.86449126 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.15317572
–
3.55114663
ARS
Năm biến động
+59.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.45547537 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.20373447
–
3.57963425
ARS
KMF tăng giá
+1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.