Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = KMF

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Franc Comoros 0.28474389 KMF
-0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF0.28416605 Hiện tại CF0.28474389 Cao nhất CF0.2864471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28474389 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002649 KMF
-0.92%
7 ngày qua
-0.001506 KMF
-0.53%
30 ngày qua
-0.002493 KMF
-0.87%
1 năm qua
-0.003052 KMF
-1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27935815
Hôm nay
0.28474389
Cao nhất
0.31213573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+4.73%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.6516687 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.6516687 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58263789 – 4.23702161 KMF
Năm biến động -38.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74058639 KMF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.54901215 – 2.6143256 KMF
Năm biến động -78.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49963725 KMF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.45382178 – 0.55645581 KMF
Năm biến động -16.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35862042 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28159919 – 0.46443028 KMF
Năm biến động -37.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2895028 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27935815 – 0.31213573 KMF
ARS giảm giá -1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.