Tỷ giá Franc Comoros sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BDT

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Taka Bangladesh 0.28301828 BDT
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ৳0.2825995 Hiện tại ৳0.28301828 Cao nhất ৳0.28319889
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28301828 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000052 BDT
-0.02%
7 ngày qua
+0.001444 BDT
+0.51%
30 ngày qua
+0.002377 BDT
+0.85%
1 năm qua
-0.003159 BDT
-1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27815946
Hôm nay
0.28301828
Cao nhất
0.29681189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28304426 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19956254 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18328546 – 0.2291151 BDT
Năm biến động +13.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23723029 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.22174058 – 0.2485598 BDT
Năm biến động +10.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25370213 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.23654971 – 0.2711623 BDT
Năm biến động +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27947891 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.25161096 – 0.29364203 BDT
Năm biến động +15.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28304426 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27815946 – 0.29681189 BDT
KMF giảm giá -2.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.