Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Comoros cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = KMF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Comoros 3.53334062 KMF
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF3.53108731 Hiện tại CF3.53334062 Cao nhất CF3.5385767
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.53334062 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011477 KMF
+0.33%
7 ngày qua
-0.018124 KMF
-0.51%
30 ngày qua
-0.036966 KMF
-1.04%
1 năm qua
+0.039006 KMF
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.36913731
Hôm nay
3.53334062
Cao nhất
3.5950602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.02280986 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.02280986 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.36461845 – 5.45597028 KMF
Năm biến động -12.04%
2023
Tỷ giá trung bình 4.21764605 KMF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
4.02317665 – 4.50977452 KMF
Năm biến động -9.25%
2024
Tỷ giá trung bình 3.94827523 KMF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.6878283 – 4.22744121 KMF
Năm biến động -1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 3.58576064 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40550705 – 3.97438969 KMF
Năm biến động -13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.53368148 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36913731 – 3.5950602 KMF
BDT tăng giá +2.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.