Tỷ giá Franc Comoros sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BGN

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Lev Bulgaria 0.00397251 BGN
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00397145 Hiện tại лв0.00397251 Cao nhất лв0.00397559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00397251 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 BGN
-0.08%
7 ngày qua
+0.000004 BGN
+0.09%
30 ngày qua
+0.000004 BGN
+0.10%
1 năm qua
-0.000013 BGN
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00392933
Hôm nay
0.00397251
Cao nhất
0.00402549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00397989 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00397989 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00387167 – 0.00412018 BGN
Năm ổn định +0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00396965 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00389705 – 0.00402389 BGN
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00397196 BGN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00392501 – 0.00405137 BGN
Năm ổn định -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00396932 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00382842 – 0.00407429 BGN
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00397084 BGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00392933 – 0.00401489 BGN
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.