Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Comoros cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = KMF

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Franc Comoros 251.50568202 KMF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF251.49676913 Hiện tại CF251.50568202 Cao nhất CF251.95862614
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
251.50568202 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.032812 KMF
-0.01%
7 ngày qua
-0.344524 KMF
-0.14%
30 ngày qua
-0.48779 KMF
-0.19%
1 năm qua
+1.442538 KMF
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
248.41695099
Hôm nay
251.50568202
Cao nhất
254.49605173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 251.94065184 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 251.28038099 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
242.70765486 – 258.2862189 KMF
Năm ổn định -0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 251.91487046 KMF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
248.51546312 – 256.60455636 KMF
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 251.76706558 KMF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
246.82980893 – 254.77629139 KMF
Năm ổn định +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 251.94065184 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
245.4415848 – 261.20427207 KMF
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 251.83683049 KMF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
249.07282011 – 254.49605173 KMF
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.