Tỷ giá Franc Comoros sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BOB

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Boliviano Bolivia 0.02498231 BOB
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.02498231 Hiện tại $b0.02498231 Cao nhất $b0.02503907
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02498231 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000097 BOB
-0.39%
7 ngày qua
-0.001978 BOB
-7.34%
30 ngày qua
-0.000171 BOB
-0.68%
1 năm qua
+0.008762 BOB
+54.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01588152
Hôm nay
0.02498231
Cao nhất
0.02942288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+72.85%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-9.66%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02437087 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01477672 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01346621 – 0.01606193 BOB
Năm biến động -5.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01516871 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01468115 – 0.01578714 BOB
KMF tăng giá +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01519041 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01453937 – 0.01568799 BOB
KMF giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0158584 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01435523 – 0.01664909 BOB
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02437087 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01588152 – 0.02942288 BOB
Năm biến động +51.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.