Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Chile cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CLP

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Peso Chile 2.18918349 CLP
-1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.18730141 Hiện tại $2.18918349 Cao nhất $2.22675719
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18918349 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.037474 CLP
-1.68%
7 ngày qua
-0.04746 CLP
-2.12%
30 ngày qua
-0.033875 CLP
-1.52%
1 năm qua
-0.026371 CLP
-1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.04964219
Hôm nay
2.18918349
Cao nhất
2.28142641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+3.17%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
-2.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.21376646 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.86968479 CLP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.73559246 – 2.22543206 CLP
Năm biến động -5.92%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84438999 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70988426 – 2.02878698 CLP
Năm biến động +7.44%
2024
Tỷ giá trung bình 2.07376303 CLP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.95597223 – 2.18155643 CLP
KMF tăng giá +5.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.18065315 CLP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.00126293 – 2.31435769 CLP
Năm biến động +2.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.21376646 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.04964219 – 2.28142641 CLP
KMF tăng giá +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.