Tỷ giá Peso Chile sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = KMF

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Franc Comoros 0.45679131 KMF
+1.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF0.44908354 Hiện tại CF0.45679131 Cao nhất CF0.45718436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45679131 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007688 KMF
+1.71%
7 ngày qua
+0.009693 KMF
+2.17%
30 ngày qua
+0.006961 KMF
+1.55%
1 năm qua
+0.005437 KMF
+1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43832227
Hôm nay
0.45679131
Cao nhất
0.48789003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-3.07%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+2.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.54343756 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53567975 KMF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.44935095 – 0.57617213 KMF
Năm biến động +6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54343756 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49290537 – 0.5848349 KMF
Năm biến động -6.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48243914 KMF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.45838833 – 0.5112547 KMF
CLP giảm giá -5.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45930819 KMF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.43208533 – 0.49968447 KMF
Năm biến động -2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45194553 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43832227 – 0.48789003 KMF
CLP giảm giá -2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.