Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = COP
Cập nhật
1
KMF
=
7.17523819
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = $7.17523819 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = CF0.1393682 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$7.17523819
Hiện tại
$7.17523819
Cao nhất
$7.17523819
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.17523819 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.040732 COP
-0.56%
30 ngày qua
-0.465371 COP
-6.09%
1 năm qua
-1.91878 COP
-21.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
7.09806863 Hôm nay
7.17523819 Cao nhất
9.19097667
7.09806863 Hôm nay
7.17523819 Cao nhất
9.19097667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-6.07%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-8.43%
Tháng 6
-8.25%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
-6.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.48969854 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.10214815 COP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
8.15329926
–
10.53498679
COP
Năm biến động
+12.59%
2023
Tỷ giá trung bình
9.48969854 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.46456432
–
10.74317669
COP
Năm biến động
-16.92%
2024
Tỷ giá trung bình
8.946507 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
8.25185972
–
9.82892087
COP
Năm biến động
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
9.28212212 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
8.62770263
–
10.09922861
COP
Năm biến động
-3.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.55230475 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.09806863
–
9.04811745
COP
Năm biến động
-20.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.