Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Comoros cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = KMF
Cập nhật
1
COP
=
0.1393682
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = CF0.1393682 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $7.17523819 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF0.1393682
Hiện tại
CF0.1393682
Cao nhất
CF0.1393682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1393682 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.000787 KMF
+0.57%
30 ngày qua
+0.008489 KMF
+6.49%
1 năm qua
+0.029406 KMF
+26.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.10880237 Hôm nay
0.1393682 Cao nhất
0.14088339
0.10880237 Hôm nay
0.1393682 Cao nhất
0.14088339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+6.47%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+9.21%
Tháng 6
+9.00%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
+7.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13298745 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1103669 KMF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.09492181
–
0.12264974
KMF
Năm biến động
-11.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10589446 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09308234
–
0.11813957
KMF
Năm biến động
+20.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11199467 KMF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.10174057
–
0.1211848
KMF
Năm biến động
-6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1078814 KMF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.09901746
–
0.11590571
KMF
Năm biến động
+3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13298745 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11052023
–
0.14088339
KMF
Năm biến động
+25.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.