Tỷ giá Franc Comoros sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CRC
Cập nhật
1
KMF
=
1.03155954
CRC
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₡1.03155954 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = CF0.969406 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡1.03155954
Hiện tại
₡1.03155954
Cao nhất
₡1.03520697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03155954 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008464 CRC
-0.81%
7 ngày qua
-0.002971 CRC
-0.29%
30 ngày qua
-0.012307 CRC
-1.18%
1 năm qua
-0.146373 CRC
-12.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.02704504 Hôm nay
1.03155954 Cao nhất
1.20439175
1.02704504 Hôm nay
1.03155954 Cao nhất
1.20439175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-5.96%
Tháng 2
-4.00%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.97%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.38356318 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.38356318 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22051538
–
1.49755836
CRC
Năm biến động
-14.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18907624 CRC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.13424797
–
1.28576692
CRC
Năm biến động
-9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.13315182 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.05903107
–
1.19658612
CRC
Năm biến động
-8.45%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15563942 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.04619671
–
1.21413176
CRC
Năm biến động
+10.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.05118856 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02704504
–
1.20439175
CRC
Năm biến động
-12.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.