Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Comoros cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = KMF
Cập nhật
1
CRC
=
0.969406
KMF
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = CF0.969406 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₡1.03155954 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF0.96679762
Hiện tại
CF0.969406
Cao nhất
CF0.969406
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.969406 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007839 KMF
+0.82%
7 ngày qua
+0.002784 KMF
+0.29%
30 ngày qua
+0.011429 KMF
+1.19%
1 năm qua
+0.120461 KMF
+14.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.83029463 Hôm nay
0.969406 Cao nhất
0.97366714
0.83029463 Hôm nay
0.969406 Cao nhất
0.97366714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+6.34%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+2.01%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.95218253 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72603515 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66775361
–
0.81932601
KMF
Năm biến động
+16.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84164587 KMF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.77774594
–
0.88164143
KMF
Năm biến động
+9.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88315888 KMF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.83571085
–
0.94425936
KMF
Năm biến động
+9.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86695425 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.82363384
–
0.95584319
KMF
Năm biến động
-9.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95218253 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83029463
–
0.97366714
KMF
Năm biến động
+14.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.