Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = EGP

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Bảng Ai Cập 0.1216511 EGP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.1216511 Hiện tại £0.1216511 Cao nhất £0.1216511
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1216511 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 EGP
0.00%
7 ngày qua
-0.00474 EGP
-3.75%
30 ngày qua
+0.002565 EGP
+2.15%
1 năm qua
+0.011258 EGP
+10.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11039328
Hôm nay
0.1216511
Cao nhất
0.12808108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+11.31%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-7.31%
Tháng 6
+5.56%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+5.85%
Tháng 10
-3.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12176228 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04104063 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03472469 – 0.0543308 EGP
Năm biến động +48.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06731668 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.05311963 – 0.07061478 EGP
Năm biến động +29.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09964623 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.06722735 – 0.11061764 EGP
Năm biến động +53.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11288381 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.10468304 – 0.11882843 EGP
Năm biến động +6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12176228 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11095424 – 0.12808108 EGP
Năm biến động +7.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.