Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Comoros cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = KMF
Cập nhật
1
EGP
=
8.22022985
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 EGP = CF8.22022985 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = £0.1216511 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF8.22022985
Hiện tại
CF8.22022985
Cao nhất
CF8.22022985
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.22022985 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.308274 KMF
+3.90%
30 ngày qua
-0.177029 KMF
-2.11%
1 năm qua
-0.838292 KMF
-9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
7.80755446 Hôm nay
8.22022985 Cao nhất
9.05852208
7.80755446 Hôm nay
8.22022985 Cao nhất
9.05852208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-10.16%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+7.89%
Tháng 6
-5.26%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-5.53%
Tháng 10
+3.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.71088424 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.71088424 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.40576661
–
28.79795246
KMF
Năm biến động
-32.74%
2023
Tỷ giá trung bình
14.87331288 KMF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
14.16134194
–
18.82543335
KMF
Năm biến động
-22.69%
2024
Tỷ giá trung bình
10.3361952 KMF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
9.04014969
–
14.87489751
KMF
Năm biến động
-34.89%
2025
Tỷ giá trung bình
8.86807799 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
8.41549469
–
9.55264604
KMF
Năm biến động
-5.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.22046021 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.80755446
–
9.01272484
KMF
Năm biến động
-6.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.