Tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ERN
Cập nhật
1
KMF
=
0.03413304
ERN
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Nfk0.03413304 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = CF29.29712267 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk0.0340136
Hiện tại
Nfk0.03413304
Cao nhất
Nfk0.03420908
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03413304 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000119 ERN
+0.35%
7 ngày qua
-0.000012 ERN
-0.04%
30 ngày qua
-0.000114 ERN
-0.33%
1 năm qua
-0.001078 ERN
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.03393665 Hôm nay
0.03413304 Cao nhất
0.03640778
0.03393665 Hôm nay
0.03413304 Cao nhất
0.03640778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03445069 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03215899 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02922695
–
0.03494471
ERN
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03293925 ERN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.03185728
–
0.03428301
ERN
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03296413 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.03156194
–
0.0340357
ERN
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03441223 ERN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03112355
–
0.0361446
ERN
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03445069 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03393665
–
0.03640778
ERN
KMF giảm giá
-4.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.