Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Comoros cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = KMF
Cập nhật
1
ERN
=
29.2862592
KMF
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = CF29.2862592 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Nfk0.03414571 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CF29.23200707
Hiện tại
CF29.2862592
Cao nhất
CF29.4000024
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.2862592 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.113743 KMF
-0.39%
7 ngày qua
+0.016696 KMF
+0.06%
30 ngày qua
+0.086247 KMF
+0.30%
1 năm qua
+0.886255 KMF
+3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
27.46665967 Hôm nay
29.2862592 Cao nhất
29.46666673
27.46665967 Hôm nay
29.2862592 Cao nhất
29.46666673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 31.16246603 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.16246603 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.61663092
–
34.21499847
KMF
Năm biến động
+5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
30.36612929 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
29.16896567
–
31.3900042
KMF
ERN giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
30.34401841 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
29.3809108
–
31.6837256
KMF
ERN tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
29.1185622 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
27.66665253
–
32.13000653
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.0340688 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.46665967
–
29.46666673
KMF
ERN tăng giá
+4.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.