Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Fiji cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = FJD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Fiji 0.00509467 FJD
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00509467 Hiện tại $0.00509467 Cao nhất $0.00511193
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00509467 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000043 FJD
-0.84%
7 ngày qua
-0.000014 FJD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000036 FJD
-0.70%
1 năm qua
-0.000269 FJD
-5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00506606
Hôm nay
0.00509467
Cao nhất
0.00545933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0052221 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00468753 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00441209 – 0.00498457 FJD
Năm biến động -1.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00489573 FJD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00471325 – 0.00507503 FJD
Năm ổn định +2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00494369 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00482647 – 0.00504421 FJD
Năm ổn định -0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0052221 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00482573 – 0.00545933 FJD
Năm biến động +10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0051493 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00506606 – 0.00543523 FJD
KMF giảm giá -5.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.