Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = KMF
Cập nhật
1
FJD
=
195.83860599
KMF
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = CF195.83860599 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.00510625 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF194.63146815
Hiện tại
CF195.83860599
Cao nhất
CF195.92581009
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
195.83860599 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+1.03032 KMF
+0.53%
7 ngày qua
+0.082198 KMF
+0.04%
30 ngày qua
+0.933639 KMF
+0.48%
1 năm qua
+9.384915 KMF
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
183.17277783 Hôm nay
195.83860599 Cao nhất
197.39192569
183.17277783 Hôm nay
195.83860599 Cao nhất
197.39192569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 213.47464065 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
213.47464065 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
200.61928399
–
226.64998796
KMF
Năm biến động
+1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
204.31455115 KMF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
197.04314834
–
212.16785976
KMF
Năm ổn định
-2.11%
2024
Tỷ giá trung bình
202.29252443 KMF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
198.24695818
–
207.19071655
KMF
Năm ổn định
+0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
191.74087426 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
183.17277783
–
207.22244999
KMF
Năm biến động
-9.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
194.22523649 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
183.98487224
–
197.39192569
KMF
FJD tăng giá
+6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.